Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

吸血鬼 (きゅうけつき) — vampire, bloodsucker

吸きゅう血けつ鬼き vampire
3 ký tự 漢語 kango noun

kyuuketsuki

きゅうけつき
Post

Ghi nhớ 吸血鬼

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • vampire
  • bloodsucker

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.