束ねる (たばねる) — to tie up in a bundle (e.g. straw, hair, bills, letters), to bundle, to sheathe
束ねる
to tie up in a bundle (e.g. straw, hair, bills, letters)
Ghi nhớ 束ねる
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- to tie up in a bundle (e.g. straw, hair, bills, letters)
- to bundle
- to sheathe
- to govern
- to manage
- to control
- to administer
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
束ねる たばねる |
束ねます たばねます |
| Present negative |
束ねない たばねない |
束ねません たばねません |
| Past |
束ねた たばねた |
束ねました たばねました |
| Past negative |
束ねなかった たばねなかった |
束ねませんでした たばねませんでした |
| Te-form |
束ねて たばねて |
束ねまして たばねまして |
| Potential |
束ねられる たばねられる |
束ねられます たばねられます |
| Potential negative |
束ねられない たばねられない |
束ねられません たばねられません |