Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

束ねる (たばねる) — to tie up in a bundle (e.g. straw, hair, bills, letters), to bundle, to sheathe

束たばねる to tie up in a bundle (e.g. straw, hair, bills, letters)
Lớp 4 3 ký tự ichidan verb transitive

tabaneru

たばねる
Post

Ghi nhớ 束ねる

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • to tie up in a bundle (e.g. straw, hair, bills, letters)
  • to bundle
  • to sheathe
  • to govern
  • to manage
  • to control
  • to administer

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

束ねる

たばねる

束ねます

たばねます

Present negative

束ねない

たばねない

束ねません

たばねません

Past

束ねた

たばねた

束ねました

たばねました

Past negative

束ねなかった

たばねなかった

束ねませんでした

たばねませんでした

Te-form

束ねて

たばねて

束ねまして

たばねまして

Potential

束ねられる

たばねられる

束ねられます

たばねられます

Potential negative

束ねられない

たばねられない

束ねられません

たばねられません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.