Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

正す (ただす) — sửa chữa, chỉnh đốn, đính chính

正ただす sửa chữa
Tần suất #7480 Lớp 1 2 ký tự godan verb (-su) transitive

tadasu

ただす
Pitch ただす[2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 正す

Tạo tài khoản miễn phí, rồi quay lại trang này để thêm mục này vào bộ thẻ và luyện tập bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • sửa chữa
  • chỉnh đốn
  • đính chính

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

正す

ただす

正します

ただします

Present negative

正さない

たださない

正しません

ただしません

Past

正した

ただした

正しました

ただしました

Past negative

正さなかった

たださなかった

正しませんでした

ただしませんでした

Te-form

正して

ただして

正しまして

ただしまして

Potential

正せる

ただせる

正せます

ただせます

Potential negative

正せない

ただせない

正せません

ただせません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.