正す (ただす) — sửa chữa, chỉnh đốn, đính chính
正す
sửa chữa
Tần suất #7480
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 1
2 ký tự
godan verb (-su)
transitive
tadasu
ただす
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ただす[2] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 正す
Tạo tài khoản miễn phí, rồi quay lại trang này để thêm mục này vào bộ thẻ và luyện tập bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- sửa chữa
- chỉnh đốn
- đính chính
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
正す ただす |
正します ただします |
| Present negative |
正さない たださない |
正しません ただしません |
| Past |
正した ただした |
正しました ただしました |
| Past negative |
正さなかった たださなかった |
正しませんでした ただしませんでした |
| Te-form |
正して ただして |
正しまして ただしまして |
| Potential |
正せる ただせる |
正せます ただせます |
| Potential negative |
正せない ただせない |
正せません ただせません |