外来 (がいらい) — ngoại lai, nhập ngoại

がいらい ngoại lai
Tần suất #4651 Lớp 2 2 ký tự 漢語 kango no-adjective

gairai

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • ngoại lai
  • nhập ngoại

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.