Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

対す (たいす) — đối mặt, đối đầu, đối lại

対たいす đối mặt
Tần suất #5656 Lớp 3 2 ký tự godan verb (-su) intransitive

taisu

たいす
Pitch たいす[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 対す

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • đối mặt
  • đối đầu
  • đối lại

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

対す

たいす

対します

たいします

Present negative

対さない

たいさない

対しません

たいしません

Past

対した

たいした

対しました

たいしました

Past negative

対さなかった

たいさなかった

対しませんでした

たいしませんでした

Te-form

対して

たいして

対しまして

たいしまして

Potential

対せる

たいせる

対せます

たいせます

Potential negative

対せない

たいせない

対せません

たいせません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.