対す (たいす) — đối mặt, đối đầu, đối lại
対す
đối mặt
Tần suất #5656
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 3
2 ký tự
godan verb (-su)
intransitive
taisu
たいす
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
たいす[1] atamadaka 頭高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 対す
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- đối mặt
- đối đầu
- đối lại
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
対す たいす |
対します たいします |
| Present negative |
対さない たいさない |
対しません たいしません |
| Past |
対した たいした |
対しました たいしました |
| Past negative |
対さなかった たいさなかった |
対しませんでした たいしませんでした |
| Te-form |
対して たいして |
対しまして たいしまして |
| Potential |
対せる たいせる |
対せます たいせます |
| Potential negative |
対せない たいせない |
対せません たいせません |