大抵 (たいてい) — thường thường, đa phần, đại để

たいてい thường thường
Tần suất #4163 2 ký tự 漢語 kango na-adjective

taitei

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • thường thường
  • đa phần
  • đại để

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.