Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

相違 (そうい) — sự khác biệt, sự bất đồng, tương vi

相そう違い sự khác biệt
Tần suất #4162 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

soui

そうい
Pitch そうい[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 相違

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • sự khác biệt
  • sự bất đồng
  • tương vi

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

相違する

そういする

相違します

そういします

Present negative

相違しない

そういしない

相違しません

そういしません

Past

相違した

そういした

相違しました

そういしました

Past negative

相違しなかった

そういしなかった

相違しませんでした

そういしませんでした

Te-form

相違して

そういして

相違しまして

そういしまして

Potential

相違できる

そういできる

相違できます

そういできます

Potential negative

相違できない

そういできない

相違できません

そういできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.