相違 (そうい) — sự khác biệt, sự bất đồng, tương vi

そう sự khác biệt
Tần suất #4162 2 ký tự 漢語 kango noun · intransitive · suru verb

soui

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • sự khác biệt
  • sự bất đồng
  • tương vi

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.