試し (ためし) — thử nghiệm, sự thử, thí nghiệm

ため thử nghiệm
Tần suất #3755 Lớp 4 2 ký tự noun

tameshi

Pitch [3] odaka 尾高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • thử nghiệm
  • sự thử
  • thí nghiệm

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.