試写 (ししゃ) — chiếu thử, buổi chiếu riêng, thí xạ
試写
chiếu thử
Tần suất #5748
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 4
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
shisha
ししゃ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ししゃ[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 試写
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- chiếu thử
- buổi chiếu riêng
- thí xạ
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
試写する ししゃする |
試写します ししゃします |
| Present negative |
試写しない ししゃしない |
試写しません ししゃしません |
| Past |
試写した ししゃした |
試写しました ししゃしました |
| Past negative |
試写しなかった ししゃしなかった |
試写しませんでした ししゃしませんでした |
| Te-form |
試写して ししゃして |
試写しまして ししゃしまして |
| Potential |
試写できる ししゃできる |
試写できます ししゃできます |
| Potential negative |
試写できない ししゃできない |
試写できません ししゃできません |