Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

試写 (ししゃ) — chiếu thử, buổi chiếu riêng, thí xạ

試し写しゃ chiếu thử
Tần suất #5748 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

shisha

ししゃ
Pitch ししゃ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 試写

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • chiếu thử
  • buổi chiếu riêng
  • thí xạ

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

試写する

ししゃする

試写します

ししゃします

Present negative

試写しない

ししゃしない

試写しません

ししゃしません

Past

試写した

ししゃした

試写しました

ししゃしました

Past negative

試写しなかった

ししゃしなかった

試写しませんでした

ししゃしませんでした

Te-form

試写して

ししゃして

試写しまして

ししゃしまして

Potential

試写できる

ししゃできる

試写できます

ししゃできます

Potential negative

試写できない

ししゃできない

試写できません

ししゃできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.