試す (ためす) — thử, thử nghiệm
tamesu
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 試す
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- thử
- thử nghiệm
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- どう なるか、じっさいに やって みる。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Usage examples
-
一週間だけ試して、前と比べることにしたのです。
Ichi shuukan dake tameshite, mae to kuraberu koto ni shita no desu.
They decided to try it for just one week and compare it with how things were before.
小さく直して、大きく変える — トヨタの考え方 · MojiMori(AIオリジナル) · 第2章 改善は、小さな実験
+more (7) Show less
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
試す ためす |
試します ためします |
| Present negative |
試さない ためさない |
試しません ためしません |
| Past |
試した ためした |
試しました ためしました |
| Past negative |
試さなかった ためさなかった |
試しませんでした ためしませんでした |
| Te-form |
試して ためして |
試しまして ためしまして |
| Potential |
試せる ためせる |
試せます ためせます |
| Potential negative |
試せない ためせない |
試せません ためせません |