Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

試す (ためす) — thử, thử nghiệm

試ためす thử
Tần suất #1723 Lớp 4 2 ký tự godan verb (-su) transitive

tamesu

ためす
Pitch ためす[2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 試す

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • thử
  • thử nghiệm

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. どう なるか、じっさいに やって みる。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

試す

ためす

試します

ためします

Present negative

試さない

ためさない

試しません

ためしません

Past

試した

ためした

試しました

ためしました

Past negative

試さなかった

ためさなかった

試しませんでした

ためしませんでした

Te-form

試して

ためして

試しまして

ためしまして

Potential

試せる

ためせる

試せます

ためせます

Potential negative

試せない

ためせない

試せません

ためせません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.