試みる (こころみる) — thử, thử nghiệm
試みる
thử
Tần suất #2981
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 4
3 ký tự
ichidan verb
transitive
kokoromiru
こころみる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
こころみる[4] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 試みる
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- thử
- thử nghiệm
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
試みる こころみる |
試みます こころみます |
| Present negative |
試みない こころみない |
試みません こころみません |
| Past |
試みた こころみた |
試みました こころみました |
| Past negative |
試みなかった こころみなかった |
試みませんでした こころみませんでした |
| Te-form |
試みて こころみて |
試みまして こころみまして |
| Potential |
試みられる こころみられる |
試みられます こころみられます |
| Potential negative |
試みられない こころみられない |
試みられません こころみられません |