Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

試みる (こころみる) — thử, thử nghiệm

試こころみる thử
Tần suất #2981 Lớp 4 3 ký tự ichidan verb transitive

kokoromiru

こころみる
Pitch こころみる[4] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 試みる

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • thử
  • thử nghiệm

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

試みる

こころみる

試みます

こころみます

Present negative

試みない

こころみない

試みません

こころみません

Past

試みた

こころみた

試みました

こころみました

Past negative

試みなかった

こころみなかった

試みませんでした

こころみませんでした

Te-form

試みて

こころみて

試みまして

こころみまして

Potential

試みられる

こころみられる

試みられます

こころみられます

Potential negative

試みられない

こころみられない

試みられません

こころみられません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.