試みる (こころみる) — thử, thử nghiệm

こころみる thử
Tần suất #2981 Lớp 4 3 ký tự ichidan verb · transitive

kokoromiru

Pitch [4] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • thử
  • thử nghiệm

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.