試験 (しけん) — kỳ thi, bài kiểm tra, thí nghiệm
試験
kỳ thi
Tần suất #511
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 4
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
study
shiken
しけん
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
しけん[2] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 試験
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- kỳ thi
- bài kiểm tra
- thí nghiệm
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- もんだいに こたえて、どれだけ できるか しらべる もの。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
試験する しけんする |
試験します しけんします |
| Present negative |
試験しない しけんしない |
試験しません しけんしません |
| Past |
試験した しけんした |
試験しました しけんしました |
| Past negative |
試験しなかった しけんしなかった |
試験しませんでした しけんしませんでした |
| Te-form |
試験して しけんして |
試験しまして しけんしまして |
| Potential |
試験できる しけんできる |
試験できます しけんできます |
| Potential negative |
試験できない しけんできない |
試験できません しけんできません |