Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

試験 (しけん) — kỳ thi, bài kiểm tra, thí nghiệm

試し験けん kỳ thi
Tần suất #511 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive study

shiken

しけん
Pitch しけん[2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 試験

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • kỳ thi
  • bài kiểm tra
  • thí nghiệm

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. もんだいに こたえて、どれだけ できるか しらべる もの。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

試験する

しけんする

試験します

しけんします

Present negative

試験しない

しけんしない

試験しません

しけんしません

Past

試験した

しけんした

試験しました

しけんしました

Past negative

試験しなかった

しけんしなかった

試験しませんでした

しけんしませんでした

Te-form

試験して

しけんして

試験しまして

しけんしまして

Potential

試験できる

しけんできる

試験できます

しけんできます

Potential negative

試験できない

しけんできない

試験できません

しけんできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.