Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

試合 (しあい) — trận đấu, thi đấu

試し合あい trận đấu
Tần suất #398 Lớp 4 2 ký tự 重箱読み jūbako-yomi noun intransitive suru verb

shiai

しあい
Pitch しあい[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 試合

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • trận đấu
  • thi đấu

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. スポーツなどで、どちらが かつか たたかう こと。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

試合する

しあいする

試合します

しあいします

Present negative

試合しない

しあいしない

試合しません

しあいしません

Past

試合した

しあいした

試合しました

しあいしました

Past negative

試合しなかった

しあいしなかった

試合しませんでした

しあいしませんでした

Te-form

試合して

しあいして

試合しまして

しあいしまして

Potential

試合できる

しあいできる

試合できます

しあいできます

Potential negative

試合できない

しあいできない

試合できません

しあいできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.