試合 (しあい) — trận đấu, thi đấu

あい trận đấu
Tần suất #398 Lớp 4 2 ký tự 重箱読み jūbako-yomi noun · intransitive · suru verb

shiai

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • trận đấu
  • thi đấu

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.