人種 (じんしゅ) — chủng tộc, nhân chủng

じんしゅ chủng tộc
Tần suất #2936 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun

jinshu

Pitch しゅ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • chủng tộc
  • nhân chủng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.