道路 (どうろ) — đường, đường lộ, đạo lộ

どう đường
Tần suất #762 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun

douro

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • đường
  • đường lộ
  • đạo lộ

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.