機種 (きしゅ) — dòng máy, loại máy, cơ chủng

しゅ dòng máy
Tần suất #2849 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun

kishu

Pitch しゅ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • dòng máy
  • loại máy
  • cơ chủng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.