Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

確かめる (たしかめる) — xác nhận, kiểm chứng, kiểm tra

確たしかめる xác nhận
Tần suất #3191 Lớp 5 4 ký tự ichidan verb transitive

tashikameru

たしかめる
Pitch たしかめる[4] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 確かめる

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • xác nhận
  • kiểm chứng
  • kiểm tra

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

確かめる

たしかめる

確かめます

たしかめます

Present negative

確かめない

たしかめない

確かめません

たしかめません

Past

確かめた

たしかめた

確かめました

たしかめました

Past negative

確かめなかった

たしかめなかった

確かめませんでした

たしかめませんでした

Te-form

確かめて

たしかめて

確かめまして

たしかめまして

Potential

確かめられる

たしかめられる

確かめられます

たしかめられます

Potential negative

確かめられない

たしかめられない

確かめられません

たしかめられません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.