Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

確立 (かくりつ) — sự thiết lập, xác lập

確かく立りつ sự thiết lập
Tần suất #1692 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb transitive

kakuritsu

かくりつ
Pitch かくりつ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 確立

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • sự thiết lập
  • xác lập

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. きまりや しくみを しっかり きめる。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

確立する

かくりつする

確立します

かくりつします

Present negative

確立しない

かくりつしない

確立しません

かくりつしません

Past

確立した

かくりつした

確立しました

かくりつしました

Past negative

確立しなかった

かくりつしなかった

確立しませんでした

かくりつしませんでした

Te-form

確立して

かくりつして

確立しまして

かくりつしまして

Potential

確立できる

かくりつできる

確立できます

かくりつできます

Potential negative

確立できない

かくりつできない

確立できません

かくりつできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.