建設 (けんせつ) — xây dựng, kiến thiết
建設
xây dựng
Tần suất #780
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 5
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
kensetsu
けんせつ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
けんせつ[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 建設
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- xây dựng
- kiến thiết
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- 家や ビルなどを あたらしく つくる。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
建設する けんせつする |
建設します けんせつします |
| Present negative |
建設しない けんせつしない |
建設しません けんせつしません |
| Past |
建設した けんせつした |
建設しました けんせつしました |
| Past negative |
建設しなかった けんせつしなかった |
建設しませんでした けんせつしませんでした |
| Te-form |
建設して けんせつして |
建設しまして けんせつしまして |
| Potential |
建設できる けんせつできる |
建設できます けんせつできます |
| Potential negative |
建設できない けんせつできない |
建設できません けんせつできません |