Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

建設 (けんせつ) — xây dựng, kiến thiết

建けん設せつ xây dựng
Tần suất #780 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

kensetsu

けんせつ
Pitch けんせつ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 建設

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • xây dựng
  • kiến thiết

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. 家(いえ)や ビルなどを あたらしく つくる。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

建設する

けんせつする

建設します

けんせつします

Present negative

建設しない

けんせつしない

建設しません

けんせつしません

Past

建設した

けんせつした

建設しました

けんせつしました

Past negative

建設しなかった

けんせつしなかった

建設しませんでした

けんせつしませんでした

Te-form

建設して

けんせつして

建設しまして

けんせつしまして

Potential

建設できる

けんせつできる

建設できます

けんせつできます

Potential negative

建設できない

けんせつできない

建設できません

けんせつできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.