Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

絶賛 (ぜっさん) — khen ngợi hết lời, tuyệt tán

絶ぜっ賛さん khen ngợi hết lời
Tần suất #6040 Lớp 5 2 ký tự 混合 mixed adverb noun suru verb transitive

zessan

ぜっさん
Pitch ぜっさん[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 絶賛

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • khen ngợi hết lời
  • tuyệt tán

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

絶賛する

ぜっさんする

絶賛します

ぜっさんします

Present negative

絶賛しない

ぜっさんしない

絶賛しません

ぜっさんしません

Past

絶賛した

ぜっさんした

絶賛しました

ぜっさんしました

Past negative

絶賛しなかった

ぜっさんしなかった

絶賛しませんでした

ぜっさんしませんでした

Te-form

絶賛して

ぜっさんして

絶賛しまして

ぜっさんしまして

Potential

絶賛できる

ぜっさんできる

絶賛できます

ぜっさんできます

Potential negative

絶賛できない

ぜっさんできない

絶賛できません

ぜっさんできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.