絶賛 (ぜっさん) — khen ngợi hết lời, tuyệt tán
絶賛
khen ngợi hết lời
Tần suất #6040
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 5
2 ký tự
混合 mixed
Từ ghép hỗn hợp — kết hợp nhiều kiểu đọc khác nhau không thuộc các phân loại chuẩn. adverb
noun
suru verb
transitive
zessan
ぜっさん
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ぜっさん[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 絶賛
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- khen ngợi hết lời
- tuyệt tán
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
絶賛する ぜっさんする |
絶賛します ぜっさんします |
| Present negative |
絶賛しない ぜっさんしない |
絶賛しません ぜっさんしません |
| Past |
絶賛した ぜっさんした |
絶賛しました ぜっさんしました |
| Past negative |
絶賛しなかった ぜっさんしなかった |
絶賛しませんでした ぜっさんしませんでした |
| Te-form |
絶賛して ぜっさんして |
絶賛しまして ぜっさんしまして |
| Potential |
絶賛できる ぜっさんできる |
絶賛できます ぜっさんできます |
| Potential negative |
絶賛できない ぜっさんできない |
絶賛できません ぜっさんできません |