絶望 (ぜつぼう) — tuyệt vọng

ぜつぼう tuyệt vọng
Tần suất #3565 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango no-adjective · intransitive · suru verb

zetsubou

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • tuyệt vọng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.