Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

絶滅 (ぜつめつ) — tuyệt diệt, tuyệt chủng

絶ぜつ滅めつ tuyệt diệt
Tần suất #5589 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

zetsumetsu

ぜつめつ
Pitch ぜつめつ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 絶滅

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • tuyệt diệt
  • tuyệt chủng

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

絶滅する

ぜつめつする

絶滅します

ぜつめつします

Present negative

絶滅しない

ぜつめつしない

絶滅しません

ぜつめつしません

Past

絶滅した

ぜつめつした

絶滅しました

ぜつめつしました

Past negative

絶滅しなかった

ぜつめつしなかった

絶滅しませんでした

ぜつめつしませんでした

Te-form

絶滅して

ぜつめつして

絶滅しまして

ぜつめつしまして

Potential

絶滅できる

ぜつめつできる

絶滅できます

ぜつめつできます

Potential negative

絶滅できない

ぜつめつできない

絶滅できません

ぜつめつできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.