絶滅 (ぜつめつ) — tuyệt diệt, tuyệt chủng

ぜつめつ tuyệt diệt
Tần suất #5589 2 ký tự 漢語 kango noun · intransitive · suru verb

zetsumetsu

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • tuyệt diệt
  • tuyệt chủng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.