絶滅 (ぜつめつ) — tuyệt diệt, tuyệt chủng
絶滅
tuyệt diệt
Tần suất #5589
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
zetsumetsu
ぜつめつ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ぜつめつ[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 絶滅
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- tuyệt diệt
- tuyệt chủng
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
絶滅する ぜつめつする |
絶滅します ぜつめつします |
| Present negative |
絶滅しない ぜつめつしない |
絶滅しません ぜつめつしません |
| Past |
絶滅した ぜつめつした |
絶滅しました ぜつめつしました |
| Past negative |
絶滅しなかった ぜつめつしなかった |
絶滅しませんでした ぜつめつしませんでした |
| Te-form |
絶滅して ぜつめつして |
絶滅しまして ぜつめつしまして |
| Potential |
絶滅できる ぜつめつできる |
絶滅できます ぜつめつできます |
| Potential negative |
絶滅できない ぜつめつできない |
絶滅できません ぜつめつできません |