(てん) — bầu trời, thiên

てん bầu trời
Tần suất #512 Lớp 1 1 ký tự noun

ten

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • bầu trời
  • thiên

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.