天 — trời, thiên
Ghi nhớ 天
Tạo tài khoản miễn phí, rồi quay lại trang này để thêm mục này vào bộ thẻ và luyện tập bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- trời
- thiên
Readings
- On'yomi
- てん ten
- Kun'yomi
- あま ama あまつ amatsu あめ ame
Từ vựng
てん ten On'yomi On'yomi (音読み) — cách đọc Hán-Nhật, bắt nguồn từ cách phát âm tiếng Trung. Thường được dùng nhất trong từ ghép (jukugo).
あま ama Kun'yomi Kun'yomi (訓読み) — cách đọc thuần Nhật của kanji này. Được dùng khi kanji đứng một mình hoặc kèm okurigana (hiragana theo sau).
Từ theo tần suất và cấp lớp
39 từ vựngMỗi chấm là một từ chứa 天: càng bên trái càng phổ biến, càng lên cao thì học ở lớp càng muộn (lớp của chữ kanji khó nhất). Nhấp vào chấm để mở từ.
S = trung học · 22 từ chưa có thứ hạng tần suất; chúng nằm ở cột Chưa xếp hạng.
Appears in idioms
Thành phần
Khối cấu tạo
Được dùng làm thành phần trong (2)
Indicative compound (指事). A line (一) above a person (大, a figure with arms spread). What is above a person standing tall — the sky, the heavens. In oracle bone script, the horizontal line marked the top of a human head.