立候補 (りっこうほ) — ứng cử, lập hậu bổ
立候補
ứng cử
Tần suất #6933
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 6
3 ký tự
混合 mixed
Từ ghép hỗn hợp — kết hợp nhiều kiểu đọc khác nhau không thuộc các phân loại chuẩn. noun
intransitive
suru verb
rikkouho
りっこうほ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
りっこうほ[3] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 立候補
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- ứng cử
- lập hậu bổ
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
立候補する りっこうほする |
立候補します りっこうほします |
| Present negative |
立候補しない りっこうほしない |
立候補しません りっこうほしません |
| Past |
立候補した りっこうほした |
立候補しました りっこうほしました |
| Past negative |
立候補しなかった りっこうほしなかった |
立候補しませんでした りっこうほしませんでした |
| Te-form |
立候補して りっこうほして |
立候補しまして りっこうほしまして |
| Potential |
立候補できる りっこうほできる |
立候補できます りっこうほできます |
| Potential negative |
立候補できない りっこうほできない |
立候補できません りっこうほできません |