立候補 (りっこうほ) — ứng cử, lập hậu bổ

りっこう ứng cử
Tần suất #6933 Lớp 6 3 ký tự 混合 mixed noun · intransitive · suru verb

rikkouho

Pitch [3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • ứng cử
  • lập hậu bổ

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.