十日 (とおか) — ngày mùng mười, mười ngày

十日 ngày mùng mười
Lớp 1 2 ký tự 熟字訓 jukujikun noun

tooka

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • ngày mùng mười
  • mười ngày

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.