捕まる (つかまる) — bị bắt, bị tóm, bám víu
捕まる
bị bắt
Tần suất #5745
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
3 ký tự
godan verb (-ru)
intransitive
tsukamaru
つかまる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
つかまる[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 捕まる
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- bị bắt
- bị tóm
- bám víu
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
捕まる つかまる |
捕まります つかまります |
| Present negative |
捕まらない つかまらない |
捕まりません つかまりません |
| Past |
捕まった つかまった |
捕まりました つかまりました |
| Past negative |
捕まらなかった つかまらなかった |
捕まりませんでした つかまりませんでした |
| Te-form |
捕まって つかまって |
捕まりまして つかまりまして |
| Potential |
捕まれる つかまれる |
捕まれます つかまれます |
| Potential negative |
捕まれない つかまれない |
捕まれません つかまれません |