捕る (とる) — hấp thu, ăn uống, nạp vào
捕る
hấp thu
Tần suất #8552
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
godan verb (-ru)
transitive
toru
とる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
とる[1] atamadaka 頭高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 捕る
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- hấp thu
- ăn uống
- nạp vào
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
捕る とる |
捕ります とります |
| Present negative |
捕らない とらない |
捕りません とりません |
| Past |
捕った とった |
捕りました とりました |
| Past negative |
捕らなかった とらなかった |
捕りませんでした とりませんでした |
| Te-form |
捕って とって |
捕りまして とりまして |
| Potential |
捕れる とれる |
捕れます とれます |
| Potential negative |
捕れない とれない |
捕れません とれません |