Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

捕る (とる) — hấp thu, ăn uống, nạp vào

捕とる hấp thu
Tần suất #8552 2 ký tự godan verb (-ru) transitive

toru

とる
Pitch とる[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 捕る

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • hấp thu
  • ăn uống
  • nạp vào

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

捕る

とる

捕ります

とります

Present negative

捕らない

とらない

捕りません

とりません

Past

捕った

とった

捕りました

とりました

Past negative

捕らなかった

とらなかった

捕りませんでした

とりませんでした

Te-form

捕って

とって

捕りまして

とりまして

Potential

捕れる

とれる

捕れます

とれます

Potential negative

捕れない

とれない

捕れません

とれません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.