捕る (とる) — hấp thu, ăn uống, nạp vào

hấp thu
Tần suất #8552 2 ký tự godan verb (-ru) · transitive

toru

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • hấp thu
  • ăn uống
  • nạp vào

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.