Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

取る (とる) — lấy, cầm

取とる lấy
Tần suất #228 Lớp 3 2 ký tự godan verb (-ru) transitive

toru

とる
Pitch とる[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 取る

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • lấy
  • cầm

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. 手(て)で もって、じぶんの ほうへ もって くる。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

取る

とる

取ります

とります

Present negative

取らない

とらない

取りません

とりません

Past

取った

とった

取りました

とりました

Past negative

取らなかった

とらなかった

取りませんでした

とりませんでした

Te-form

取って

とって

取りまして

とりまして

Potential

取れる

とれる

取れます

とれます

Potential negative

取れない

とれない

取れません

とれません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Grammar Points

Grammar patterns commonly used with 取る.

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.