取る (とる) — lấy, cầm

lấy
Tần suất #228 Lớp 3 2 ký tự godan verb (-ru) · transitive

toru

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • lấy
  • cầm

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.