取る (とる) — lấy, cầm
toru
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 取る
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- lấy
- cầm
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- 手で もって、じぶんの ほうへ もって くる。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Usage examples
-
縄文時代の人々は、木の実を集めたり、魚を取ったり、動物を狩ったりして暮らしました。
Joumon jidai no hitobito wa, konomi o atsume tari, sakana o totsu tari, doubutsu o katsu tari shite kurashimashita.
People of the Jomon period lived by gathering nuts, catching fish, and hunting animals.
暮らしから読む、日本の歴史 · MojiMori(AIオリジナル) · 第1章 土の器と、一粒の米
+more (5) Show less
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
取る とる |
取ります とります |
| Present negative |
取らない とらない |
取りません とりません |
| Past |
取った とった |
取りました とりました |
| Past negative |
取らなかった とらなかった |
取りませんでした とりませんでした |
| Te-form |
取って とって |
取りまして とりまして |
| Potential |
取れる とれる |
取れます とれます |
| Potential negative |
取れない とれない |
取れません とれません |