受け取る (うけとる) — tiếp nhận, nhận, lĩnh
uketoru
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 受け取る
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- tiếp nhận
- nhận
- lĩnh
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- 人から わたされた ものを もらう。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Usage examples
-
春は、客が注文してから受け取るまでの時間を調べました。
Haru wa, kyaku ga chuumon shite kara uketoru made no jikan o shirabemashita.
Haru measured the time from a customer's order to receiving the food.
小さく直して、大きく変える — トヨタの考え方 · MojiMori(AIオリジナル) · 第2章 改善は、小さな実験
+more (2) Show less
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
受け取る うけとる |
受け取ります うけとります |
| Present negative |
受け取らない うけとらない |
受け取りません うけとりません |
| Past |
受け取った うけとった |
受け取りました うけとりました |
| Past negative |
受け取らなかった うけとらなかった |
受け取りませんでした うけとりませんでした |
| Te-form |
受け取って うけとって |
受け取りまして うけとりまして |
| Potential |
受け取れる うけとれる |
受け取れます うけとれます |
| Potential negative |
受け取れない うけとれない |
受け取れません うけとれません |