Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

受け取る (うけとる) — tiếp nhận, nhận, lĩnh

受うけ取ると tiếp nhận
Tần suất #1561 Lớp 3 4 ký tự 和語 wago godan verb (-ru) transitive

uketoru

うけとる
Pitch うけとる[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 受け取る

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • tiếp nhận
  • nhận
  • lĩnh

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. 人(ひと)から わたされた ものを もらう。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

受け取る

うけとる

受け取ります

うけとります

Present negative

受け取らない

うけとらない

受け取りません

うけとりません

Past

受け取った

うけとった

受け取りました

うけとりました

Past negative

受け取らなかった

うけとらなかった

受け取りませんでした

うけとりませんでした

Te-form

受け取って

うけとって

受け取りまして

うけとりまして

Potential

受け取れる

うけとれる

受け取れます

うけとれます

Potential negative

受け取れない

うけとれない

受け取れません

うけとれません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.