計画 (けいかく) — kế hoạch, dự án
keikaku
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 計画
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- kế hoạch
- dự án
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- する ことの やりかたや じゅんばんを 前に きめる こと。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Usage examples
-
例えば「毎晩、日本語を一時間勉強する」という計画が続かないとします。
Tatoeba "maiban, nihongo o ichi jikan benkyou suru" to iu keikaku ga tsuzukanai to shimasu.
For example, suppose you cannot keep up a plan to study Japanese for one hour every night.
小さく直して、大きく変える — トヨタの考え方 · MojiMori(AIオリジナル) · 第5章 自分の生活で試してみる
+more (1) Show less
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
計画する けいかくする |
計画します けいかくします |
| Present negative |
計画しない けいかくしない |
計画しません けいかくしません |
| Past |
計画した けいかくした |
計画しました けいかくしました |
| Past negative |
計画しなかった けいかくしなかった |
計画しませんでした けいかくしませんでした |
| Te-form |
計画して けいかくして |
計画しまして けいかくしまして |
| Potential |
計画できる けいかくできる |
計画できます けいかくできます |
| Potential negative |
計画できない けいかくできない |
計画できません けいかくできません |
Kanji được dùngMàu sắc cho biết cách đọc trong từ này: xanh dương = on’yomi (gốc Hán), xanh lá = kun’yomi (thuần Nhật), tím = nanori (cách đọc tên riêng), hổ phách = jukujikun (cách đọc cả từ). Ô không tô màu nghĩa là chưa xác định được loại cách đọc.
Từ liên quan
Cùng thẻ — abstract
Kanji
Từ
- 結果 kết quả adverb noun intransitive suru verb
- 問題 vấn đề noun
- 意見 ý kiến noun intransitive suru verb transitive
- 変化 thay đổi noun intransitive suru verb
- 成功 thành công noun intransitive suru verb
- 解決 giải quyết noun intransitive suru verb transitive
- 失敗 thất bại noun intransitive suru verb transitive
- 方法 phương pháp noun
- 理由 lý do noun