計画 (けいかく) — kế hoạch, dự án

けいかく kế hoạch
Tần suất #229 Lớp 2 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb abstract

keikaku

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • kế hoạch
  • dự án

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.