Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

計画 (けいかく) — kế hoạch, dự án

計けい画かく kế hoạch
Tần suất #229 Lớp 2 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive abstract

keikaku

けいかく
Pitch けいかく[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 計画

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • kế hoạch
  • dự án

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. する ことの やりかたや じゅんばんを 前(まえ)に きめる こと。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

計画する

けいかくする

計画します

けいかくします

Present negative

計画しない

けいかくしない

計画しません

けいかくしません

Past

計画した

けいかくした

計画しました

けいかくしました

Past negative

計画しなかった

けいかくしなかった

計画しませんでした

けいかくしませんでした

Te-form

計画して

けいかくして

計画しまして

けいかくしまして

Potential

計画できる

けいかくできる

計画できます

けいかくできます

Potential negative

計画できない

けいかくできない

計画できません

けいかくできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.