Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

取得 (しゅとく) — thu được, đạt được, thủ đắc

取しゅ得とく thu được
Tần suất #1190 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

shutoku

しゅとく
Pitch しゅとく[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 取得

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • thu được
  • đạt được
  • thủ đắc

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. ほしい ものを 自分(じぶん)の ものに する。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

取得する

しゅとくする

取得します

しゅとくします

Present negative

取得しない

しゅとくしない

取得しません

しゅとくしません

Past

取得した

しゅとくした

取得しました

しゅとくしました

Past negative

取得しなかった

しゅとくしなかった

取得しませんでした

しゅとくしませんでした

Te-form

取得して

しゅとくして

取得しまして

しゅとくしまして

Potential

取得できる

しゅとくできる

取得できます

しゅとくできます

Potential negative

取得できない

しゅとくできない

取得できません

しゅとくできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.