Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

配付 (はいふ) — phân phát, phát tận tay, phối phó

配はい付ふ phân phát
Tần suất #8551 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

haifu

はいふ
Pitch はいふ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 配付

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • phân phát
  • phát tận tay
  • phối phó

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

配付する

はいふする

配付します

はいふします

Present negative

配付しない

はいふしない

配付しません

はいふしません

Past

配付した

はいふした

配付しました

はいふしました

Past negative

配付しなかった

はいふしなかった

配付しませんでした

はいふしませんでした

Te-form

配付して

はいふして

配付しまして

はいふしまして

Potential

配付できる

はいふできる

配付できます

はいふできます

Potential negative

配付できない

はいふできない

配付できません

はいふできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.