配付 (はいふ) — phân phát, phát tận tay, phối phó
配付
phân phát
Tần suất #8551
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 4
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
haifu
はいふ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
はいふ[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 配付
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- phân phát
- phát tận tay
- phối phó
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
配付する はいふする |
配付します はいふします |
| Present negative |
配付しない はいふしない |
配付しません はいふしません |
| Past |
配付した はいふした |
配付しました はいふしました |
| Past negative |
配付しなかった はいふしなかった |
配付しませんでした はいふしませんでした |
| Te-form |
配付して はいふして |
配付しまして はいふしまして |
| Potential |
配付できる はいふできる |
配付できます はいふできます |
| Potential negative |
配付できない はいふできない |
配付できません はいふできません |