配付 (はいふ) — phân phát, phát tận tay, phối phó

はい phân phát
Tần suất #8551 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

haifu

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • phân phát
  • phát tận tay
  • phối phó

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.