Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

等分 (とうぶん) — division into equal parts, equal parts

等とう分ぶん division into equal parts
Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

toubun

とうぶん
Post

Ghi nhớ 等分

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • division into equal parts
  • equal parts

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

等分する

とうぶんする

等分します

とうぶんします

Present negative

等分しない

とうぶんしない

等分しません

とうぶんしません

Past

等分した

とうぶんした

等分しました

とうぶんしました

Past negative

等分しなかった

とうぶんしなかった

等分しませんでした

とうぶんしませんでした

Te-form

等分して

とうぶんして

等分しまして

とうぶんしまして

Potential

等分できる

とうぶんできる

等分できます

とうぶんできます

Potential negative

等分できない

とうぶんできない

等分できません

とうぶんできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.