Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

止まる (とまる) — dừng lại, ngừng, đứng lại

止とまる dừng lại
Tần suất #1567 Lớp 2 3 ký tự godan verb (-ru) intransitive

tomaru

とまる
Pitch とまる[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 止まる

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • dừng lại
  • ngừng
  • đứng lại

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. うごいて いた ものが うごかなく なる。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

止まる

とまる

止まります

とまります

Present negative

止まらない

とまらない

止まりません

とまりません

Past

止まった

とまった

止まりました

とまりました

Past negative

止まらなかった

とまらなかった

止まりませんでした

とまりませんでした

Te-form

止まって

とまって

止まりまして

とまりまして

Potential

止まれる

とまれる

止まれます

とまれます

Potential negative

止まれない

とまれない

止まれません

とまれません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.