止まる (とまる) — dừng lại, ngừng, đứng lại
tomaru
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 止まる
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- dừng lại
- ngừng
- đứng lại
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- うごいて いた ものが うごかなく なる。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Usage examples
-
「だれが遅いか」から「どこで仕事が止まるか」へ、問いを変えるのです。
"Dare ga osoi ka" kara "doko de shigoto ga tomaru ka" e, toi o kaeru no desu.
Change the question from "Who is slow?" to "Where does the work get stuck?"
小さく直して、大きく変える — トヨタの考え方 · MojiMori(AIオリジナル) · 第1章 仕事をよく見る
+more (1) Show less
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
止まる とまる |
止まります とまります |
| Present negative |
止まらない とまらない |
止まりません とまりません |
| Past |
止まった とまった |
止まりました とまりました |
| Past negative |
止まらなかった とまらなかった |
止まりませんでした とまりませんでした |
| Te-form |
止まって とまって |
止まりまして とまりまして |
| Potential |
止まれる とまれる |
止まれます とまれます |
| Potential negative |
止まれない とまれない |
止まれません とまれません |