Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

上京 (じょうきょう) — lên Tokyo, thượng kinh

上じょう京きょう lên Tokyo
Tần suất #7764 Lớp 2 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

joukyou

じょうきょう
Pitch じょうきょう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 上京

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • lên Tokyo
  • thượng kinh

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

上京する

じょうきょうする

上京します

じょうきょうします

Present negative

上京しない

じょうきょうしない

上京しません

じょうきょうしません

Past

上京した

じょうきょうした

上京しました

じょうきょうしました

Past negative

上京しなかった

じょうきょうしなかった

上京しませんでした

じょうきょうしませんでした

Te-form

上京して

じょうきょうして

上京しまして

じょうきょうしまして

Potential

上京できる

じょうきょうできる

上京できます

じょうきょうできます

Potential negative

上京できない

じょうきょうできない

上京できません

じょうきょうできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.