告げる (つげる) — báo cho, thông báo, cáo tri
告げる
báo cho
Tần suất #3144
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 4
3 ký tự
ichidan verb
transitive
tsugeru
つげる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
つげる[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 告げる
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- báo cho
- thông báo
- cáo tri
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
告げる つげる |
告げます つげます |
| Present negative |
告げない つげない |
告げません つげません |
| Past |
告げた つげた |
告げました つげました |
| Past negative |
告げなかった つげなかった |
告げませんでした つげませんでした |
| Te-form |
告げて つげて |
告げまして つげまして |
| Potential |
告げられる つげられる |
告げられます つげられます |
| Potential negative |
告げられない つげられない |
告げられません つげられません |