Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

告げる (つげる) — báo cho, thông báo, cáo tri

告つげる báo cho
Tần suất #3144 Lớp 4 3 ký tự ichidan verb transitive

tsugeru

つげる
Pitch つげる[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 告げる

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • báo cho
  • thông báo
  • cáo tri

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

告げる

つげる

告げます

つげます

Present negative

告げない

つげない

告げません

つげません

Past

告げた

つげた

告げました

つげました

Past negative

告げなかった

つげなかった

告げませんでした

つげませんでした

Te-form

告げて

つげて

告げまして

つげまして

Potential

告げられる

つげられる

告げられます

つげられます

Potential negative

告げられない

つげられない

告げられません

つげられません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.