Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

申告 (しんこく) — khai báo, thân cáo, trình báo

申しん告こく khai báo
Tần suất #3284 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

shinkoku

しんこく
Pitch しんこく[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 申告

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • khai báo
  • thân cáo
  • trình báo

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

申告する

しんこくする

申告します

しんこくします

Present negative

申告しない

しんこくしない

申告しません

しんこくしません

Past

申告した

しんこくした

申告しました

しんこくしました

Past negative

申告しなかった

しんこくしなかった

申告しませんでした

しんこくしませんでした

Te-form

申告して

しんこくして

申告しまして

しんこくしまして

Potential

申告できる

しんこくできる

申告できます

しんこくできます

Potential negative

申告できない

しんこくできない

申告できません

しんこくできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.