申告 (しんこく) — khai báo, thân cáo, trình báo
申告
khai báo
Tần suất #3284
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 4
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
shinkoku
しんこく
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
しんこく[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 申告
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- khai báo
- thân cáo
- trình báo
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
申告する しんこくする |
申告します しんこくします |
| Present negative |
申告しない しんこくしない |
申告しません しんこくしません |
| Past |
申告した しんこくした |
申告しました しんこくしました |
| Past negative |
申告しなかった しんこくしなかった |
申告しませんでした しんこくしませんでした |
| Te-form |
申告して しんこくして |
申告しまして しんこくしまして |
| Potential |
申告できる しんこくできる |
申告できます しんこくできます |
| Potential negative |
申告できない しんこくできない |
申告できません しんこくできません |