仕える (つかえる) — phụng sự, phục vụ, hầu hạ
仕える
phụng sự
Tần suất #8168
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 3
3 ký tự
ichidan verb
intransitive
tsukaeru
つかえる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
つかえる[3] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 仕える
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- phụng sự
- phục vụ
- hầu hạ
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
仕える つかえる |
仕えます つかえます |
| Present negative |
仕えない つかえない |
仕えません つかえません |
| Past |
仕えた つかえた |
仕えました つかえました |
| Past negative |
仕えなかった つかえなかった |
仕えませんでした つかえませんでした |
| Te-form |
仕えて つかえて |
仕えまして つかえまして |
| Potential |
仕えられる つかえられる |
仕えられます つかえられます |
| Potential negative |
仕えられない つかえられない |
仕えられません つかえられません |