Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

仕る (つかまつる) — phụng sự (khiêm nhường), kính làm

仕つかまつる phụng sự (khiêm nhường)
Tần suất #8702 Lớp 3 2 ký tự auxiliary verb godan verb (-ru) intransitive transitive

tsukamatsuru

つかまつる
Pitch つかまつる[4] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 仕る

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • phụng sự (khiêm nhường)
  • kính làm

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

仕る

つかまつる

仕ります

つかまつります

Present negative

仕らない

つかまつらない

仕りません

つかまつりません

Past

仕った

つかまつった

仕りました

つかまつりました

Past negative

仕らなかった

つかまつらなかった

仕りませんでした

つかまつりませんでした

Te-form

仕って

つかまつって

仕りまして

つかまつりまして

Potential

仕れる

つかまつれる

仕れます

つかまつれます

Potential negative

仕れない

つかまつれない

仕れません

つかまつれません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.