仕る (つかまつる) — phụng sự (khiêm nhường), kính làm
仕る
phụng sự (khiêm nhường)
Tần suất #8702
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 3
2 ký tự
auxiliary verb
godan verb (-ru)
intransitive
transitive
tsukamatsuru
つかまつる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
つかまつる[4] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 仕る
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- phụng sự (khiêm nhường)
- kính làm
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
仕る つかまつる |
仕ります つかまつります |
| Present negative |
仕らない つかまつらない |
仕りません つかまつりません |
| Past |
仕った つかまつった |
仕りました つかまつりました |
| Past negative |
仕らなかった つかまつらなかった |
仕りませんでした つかまつりませんでした |
| Te-form |
仕って つかまつって |
仕りまして つかまつりまして |
| Potential |
仕れる つかまつれる |
仕れます つかまつれます |
| Potential negative |
仕れない つかまつれない |
仕れません つかまつれません |