化合 (かごう) — sự hóa hợp, phản ứng hóa hợp

ごう sự hóa hợp
Tần suất #9267 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun · intransitive · suru verb

kagou

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • sự hóa hợp
  • phản ứng hóa hợp

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.