詰まらせる (つまらせる) — to clog, to block, to choke up
詰まらせる
to clog
5 ký tự
ichidan verb
transitive
tsumaraseru
つまらせる
Ghi nhớ 詰まらせる
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- to clog
- to block
- to choke up
- to jam
- to obstruct
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
詰まらせる つまらせる |
詰まらせます つまらせます |
| Present negative |
詰まらせない つまらせない |
詰まらせません つまらせません |
| Past |
詰まらせた つまらせた |
詰まらせました つまらせました |
| Past negative |
詰まらせなかった つまらせなかった |
詰まらせませんでした つまらせませんでした |
| Te-form |
詰まらせて つまらせて |
詰まらせまして つまらせまして |
| Potential |
詰まらせられる つまらせられる |
詰まらせられます つまらせられます |
| Potential negative |
詰まらせられない つまらせられない |
詰まらせられません つまらせられません |