Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

詰まらせる (つまらせる) — to clog, to block, to choke up

詰つまらせる to clog
5 ký tự ichidan verb transitive

tsumaraseru

つまらせる
Post

Ghi nhớ 詰まらせる

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • to clog
  • to block
  • to choke up
  • to jam
  • to obstruct

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

詰まらせる

つまらせる

詰まらせます

つまらせます

Present negative

詰まらせない

つまらせない

詰まらせません

つまらせません

Past

詰まらせた

つまらせた

詰まらせました

つまらせました

Past negative

詰まらせなかった

つまらせなかった

詰まらせませんでした

つまらせませんでした

Te-form

詰まらせて

つまらせて

詰まらせまして

つまらせまして

Potential

詰まらせられる

つまらせられる

詰まらせられます

つまらせられます

Potential negative

詰まらせられない

つまらせられない

詰まらせられません

つまらせられません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.