合計 (ごうけい) — tổng cộng, tổng số, hợp kế

ごうけい tổng cộng
Tần suất #1951 Lớp 2 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

goukei

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • tổng cộng
  • tổng số
  • hợp kế

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.