Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

埋める (うずめる) — to cover, to bury (e.g. one's face in hands), to submerge

埋うずめる to cover
Tần suất #4033 3 ký tự ichidan verb transitive

uzumeru

うずめる
Post

Ghi nhớ 埋める

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • to cover
  • to bury (e.g. one's face in hands)
  • to submerge
  • to fill (completely)
  • to stuff
  • to pack
  • to cram
  • to fill up

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

埋める

うずめる

埋めます

うずめます

Present negative

埋めない

うずめない

埋めません

うずめません

Past

埋めた

うずめた

埋めました

うずめました

Past negative

埋めなかった

うずめなかった

埋めませんでした

うずめませんでした

Te-form

埋めて

うずめて

埋めまして

うずめまして

Potential

埋められる

うずめられる

埋められます

うずめられます

Potential negative

埋められない

うずめられない

埋められません

うずめられません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.