Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

埋まる (うずまる) — to be buried, to be covered, to be surrounded

埋うずまる to be buried
Tần suất #8665 3 ký tự godan verb (-ru) intransitive

uzumaru

うずまる
Post

Ghi nhớ 埋まる

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • to be buried
  • to be covered
  • to be surrounded
  • to overflow
  • to be crowded
  • to be filled

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

埋まる

うずまる

埋まります

うずまります

Present negative

埋まらない

うずまらない

埋まりません

うずまりません

Past

埋まった

うずまった

埋まりました

うずまりました

Past negative

埋まらなかった

うずまらなかった

埋まりませんでした

うずまりませんでした

Te-form

埋まって

うずまって

埋まりまして

うずまりまして

Potential

埋まれる

うずまれる

埋まれます

うずまれます

Potential negative

埋まれない

うずまれない

埋まれません

うずまれません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.