占 (うらない) — bói toán, chiêm bốc
占
bói toán
Tần suất #9148
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
1 ký tự
noun
Từ loại (JMdict: n)
uranai
Nghĩa
- bói toán
- chiêm bốc