Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

占う (うらなう) — bói toán, tiên đoán

占うらなう bói toán
2 ký tự godan verb (-u) transitive

uranau

うらなう
Pitch うらなう[3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 占う

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • bói toán
  • tiên đoán

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

占う

うらなう

占います

うらないます

Present negative

占わない

うらなわない

占いません

うらないません

Past

占った

うらなった

占いました

うらないました

Past negative

占わなかった

うらなわなかった

占いませんでした

うらないませんでした

Te-form

占って

うらなって

占いまして

うらないまして

Potential

占える

うらなえる

占えます

うらなえます

Potential negative

占えない

うらなえない

占えません

うらなえません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.