Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

占有 (せんゆう) — chiếm hữu, chiếm dụng, độc chiếm

占せん有ゆう chiếm hữu
Tần suất #7716 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

senyuu

せんゆう
Pitch せんゆう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 占有

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • chiếm hữu
  • chiếm dụng
  • độc chiếm

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

占有する

せんゆうする

占有します

せんゆうします

Present negative

占有しない

せんゆうしない

占有しません

せんゆうしません

Past

占有した

せんゆうした

占有しました

せんゆうしました

Past negative

占有しなかった

せんゆうしなかった

占有しませんでした

せんゆうしませんでした

Te-form

占有して

せんゆうして

占有しまして

せんゆうしまして

Potential

占有できる

せんゆうできる

占有できます

せんゆうできます

Potential negative

占有できない

せんゆうできない

占有できません

せんゆうできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.