占有 (せんゆう) — chiếm hữu, chiếm dụng, độc chiếm
占有
chiếm hữu
Tần suất #7716
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
senyuu
せんゆう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
せんゆう[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 占有
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- chiếm hữu
- chiếm dụng
- độc chiếm
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
占有する せんゆうする |
占有します せんゆうします |
| Present negative |
占有しない せんゆうしない |
占有しません せんゆうしません |
| Past |
占有した せんゆうした |
占有しました せんゆうしました |
| Past negative |
占有しなかった せんゆうしなかった |
占有しませんでした せんゆうしませんでした |
| Te-form |
占有して せんゆうして |
占有しまして せんゆうしまして |
| Potential |
占有できる せんゆうできる |
占有できます せんゆうできます |
| Potential negative |
占有できない せんゆうできない |
占有できません せんゆうできません |