写る (うつる) — được chụp ảnh, được phản chiếu
写る
được chụp ảnh
Tần suất #4344
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 3
2 ký tự
godan verb (-ru)
intransitive
utsuru
うつる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
うつる[2] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 写る
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- được chụp ảnh
- được phản chiếu
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
写る うつる |
写ります うつります |
| Present negative |
写らない うつらない |
写りません うつりません |
| Past |
写った うつった |
写りました うつりました |
| Past negative |
写らなかった うつらなかった |
写りませんでした うつりませんでした |
| Te-form |
写って うつって |
写りまして うつりまして |
| Potential |
写れる うつれる |
写れます うつれます |
| Potential negative |
写れない うつれない |
写れません うつれません |