渦巻き (うずまき) — whirlpool, maelstrom, vortex
渦巻き
whirlpool
3 ký tự
和語 wago
和語 (wago) — từ ghép thuần Nhật: mọi kanji đều dùng kun'yomi (thuần Nhật). noun
uzumaki
うずまき
Ghi nhớ 渦巻き
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- whirlpool
- maelstrom
- vortex
- eddy
- swirl
- spiral (shape, pattern)